simple simon
/'simpl'saimən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chàng ngốc, người ngờ nghệch: "Simple Simon" là một nhân vật trong một bài đồng dao thiếu nhi nổi tiếng của Anh, được dùng để chỉ một người đàn ông hoặc chàng trai ngốc nghếch, khờ dại, thiếu thông minh hoặc kinh nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be a Simple Simon and believe everything you read online. (Đừng có làm chàng ngốc mà tin tất cả mọi thứ bạn đọc trên mạng.)
- He felt like a real Simple Simon for forgetting his own birthday. (Anh ấy cảm thấy mình đúng là một chàng ngốc thực sự khi quên cả ngày sinh nhật của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ mô tả (không chính thức): Đôi khi được dùng không chính thức để mô tả một hành động hoặc ý tưởng ngớ ngẩn.
- That was a Simple Simon mistake to make. (Đó là một lỗi ngớ ngẩn đáng ra không nên mắc phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Simpleton (n): người khờ dại, người đần độn. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng không phải là biến thể trực tiếp của "Simple Simon").
- He's no simpleton; he's just pretending to be naive. (Anh ta không phải là kẻ ngốc; anh ta chỉ đang giả vờ ngây thơ thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
- Nincompoop: người ngốc nghếch, đần độn.
- Dunce: học sinh dốt, người đần.
Thành ngữ liên quan
- "To meet a Simple Simon": Gặp phải một người ngốc nghếch hoặc hành xử một cách ngớ ngẩn. (Cụm từ này dựa trên hình tượng nhân vật).
- I think I met a Simple Simon at the market today; he tried to pay for apples with leaves. (Tôi nghĩ hôm nay tôi đã gặp một chàng ngốc ở chợ; anh ta cố trả tiền táo bằng lá cây.)
danh từ
- chàng ngốc (trong bài hát trẻ con)